Model: Face3D 10
Hãng sản xuất: UTECH (Qingdao Xiao U Technology Co., Ltd., Trung Quốc)
Giá bán: 230,000,000 VNĐ
Loại thiết bị Máy phân tích da 3D (3D Skin Analyzer)
Mục tiêu phân tích Da mặt (Facial skin)
Độ chính xác 3D ~0.2 mm (Precision 0.2 mm) – tái tạo mô hình 3D chính xác cao cho khuôn mặt full face
Độ phân giải hình ảnh 20 megapixels (ảnh 3D full face)
Nguồn sáng / Spektral 4 quang phổ:
• Natural Light (ánh sáng tự nhiên)
• Cross Polarized Light
• Parallel Polarized Light
• UV Light
Chế độ hình ảnh 11 mode HD imaging: natural, cross, red, brown, UV, parallel, etc.
CPU / Phần mềm Intel Core CPU, AI skin diagnosis software
Memory / Storage 16 GB RAM + 512 GB SSD
Tốc độ chụp ~8 giây cho toàn mặt (180° full face scan)
Màu sắc ánh sáng UV UV spectrum included (áp dụng cho phát hiện sắc tố UV spots)
Phân tích da Acne, pigmentation, wrinkles, sensitive analysis, texture, pores…
Kết quả báo cáo AI driven analysis report + before/after comparison
Model:Chemstore_LFS1.2
Hãng sản xuất: LFS – Việt Nam
Giá bán: 85.000,000 VND
Tủ có đèn LED bên trong
Kích thước ngoài: 1200x500x1950mm
Có khả năng hấp phụ hóa chất rơi vãi
Có thể kết nối với hệ thống hút trung tâm
Vật liệu chế tạo:
Vật liệu chính bằng thép dày 1 đến 2 mm, sơn tĩnh điện, trong bọc composite
Cửa tủ bằng kính dày 5mm, trong suốt, có khung bằng thép sơn tĩnh điện. Cửa được làm kính bằng gioăng cao su chuyên dụng, có tay nắm inox và khóa cửa
Kệ chia 5 tầng, thay đổi độ cao dễ dàng, có lỗ thông gió
Model: AL900 Fog Machine
Hãng sản xuất: Kanomax – Mỹ
Giá bán: 12,200 USD
Công suất heater ~1000 W (heater nội bộ tiêu chuẩn)
Kích thước hạt khói (Particle Size) ~0.25 – 60 microns
Tiêu thụ dung dịch tối đa ≈ 1 lít / giờ (≈16 ml/phút)
Thời gian khởi động ấm máy (Warm up time) ~5 phút
Kích thước (Dimensions) ~36.6 cm × 15.25 cm × 20.3 cm (14.4″ × 6″ × 8″)
Trọng lượng (Weight) ~5.2 kg (11.4 lb)
Fuse / Cầu chì 120 V: 10 A; 240 V: 5 A
Remote Control Có điều khiển từ xa (On/Off), thường 9 m (30 ft) cáp tùy chọn
Tương thích Fluids Sử dụng Rosco Fog Fluids — glycol based fluids (FDA GRAS list)
Nguồn điện (Power Requirements) 120 V, 50/60 Hz, ~10 A hoặc 220 240 V, 50/60 Hz, ~5 A
Thông tin sản phẩm:
Model:TTVĐ.01.VIHE
Hãng sản xuất: Viện nghiên cứu sức khỏe và môi trường Việt
Giá bán: 450.000.000 VNĐ
Độ chính xác kết quả đo:1-5%ms
Số chương trình:04
Phần mềm:
+ Chọn chương trình hoạt động
+ Tăng giảm số lần thực hiện thử nghiệm
+ Tăng giảm khoảng cách phát tín hiệu
Điện áp vào: 5VDC – 1A
Dung lượng pin:7500mAh
Thời gian sạc:8h
Thời gian sử dụng liên tục:6h
Màn hình LCD màu 3,2 inch.
Có thể tăng giảm số lần thử nghiệm liên tục.
Có thể tăng giảm khoảng cách phát tín hiệu ngẫu nhiên.
Điều khiển với màn hình cảm ứng
Điện trở tiêu thụ: 0,8 kW
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.